Máy lạnh cũ - Máy giặt cũ Máy lạnh cũ - Máy giặt cũ
9/10 1521 bình chọn

Máy lạnh cũ Reetech 4HP tủ đứng

14,000,000đ

Số lượt xem:1045


Trung tâm hỗ trợ mua nhanh

Tư vấn

may lanh cu Giao Hàng lắp đặt miễn phí,Thanh Toán khi bạn hài lòng
may lanh cu Bảo Hành 1 Năm cam kết chất lượng
may lanh cu Đổi sản phẩm trong 7 ngày nếu bạn không hài lòng.
Model Dàn Lạnh - (Indoor unit model)
RF-36B1
 Model Dàn nóng - (outdoor unit model)
RC-36B1RF
 Công suất lạnh/sưởi danh định
 (Nominal cooling/ Heating capacity)
Btu/h
36,000
Kw
10.5
 Công suất điện                                  Làm lạnh / Cooling
 (Power input)                                      Sưởi / Heating
W
3,710
 Hiệu suất năng lượng                       Cooling(EER)
                                                                Heating(COP)
Btu/W.h
W/W
9.7
-
 Năng suất tách ẩm(Moisture removal)
L/h
3.6
 Lưu lượng gió (Air flow rate)
m3/h
1,200
 Nguồn điện(Power supply)
V/Ph/Hz
220/1/50
 Dòng điện hoạt động (Rated current)
A
18.8/18.8 + 5.8
 Loại máy nén (Compressor type)
-
Scroll
 Lượng gas R22 đã nạp (R22 charged)
Gram
1,400
2,900
 Ống ga lỏng (Liquid pipe)
mm
9.5
 Ống ga hơi (Gas pipe)
mm
15.9
 Ống nước xả (Drain pipe )
mm
17
 Chiều dài ống tương đương max
 (Max. Equivalent length)
m
20
 Chiều cao ống max 
 (Max.height difference)
m
10
 Độ ồn dàn lạnh (Indoor unit noise)
dB(A)
45
 Độ ồn dàn nóng (outdoor unit noise)
dB(A)
57
 Kích thướt dàn lạnh -R x C x S 
 (Indoor dimensions)- WxHxD
mm
540x1,775x379
 Kích thướt dàn nóng -R x C x S 
 (outdoor dimensions)- WxHxD
mm
990x960x360
 Trọng lượng dàn lạnh
 (Net weight-Indoor unit) net
kg
56
 Trọng lượng dàn nóng
 (Net weight-Outdoor unit) net
kg
85
 Phạm vi hiệu quả (Application area)
m2
55~75
Model Dàn Lạnh - (Indoor unit model)
RF-36B1
 Model Dàn nóng - (outdoor unit model)
RC-36B1RF
 Công suất lạnh/sưởi danh định
 (Nominal cooling/ Heating capacity)
Btu/h
36,000
Kw
10.5
 Công suất điện                                  Làm lạnh / Cooling
 (Power input)                                      Sưởi / Heating
W
3,710
 Hiệu suất năng lượng                       Cooling(EER)
                                                                Heating(COP)
Btu/W.h
W/W
9.7
-
 Năng suất tách ẩm(Moisture removal)
L/h
3.6
 Lưu lượng gió (Air flow rate)
m3/h
1,200
 Nguồn điện(Power supply)
V/Ph/Hz
220/1/50
 Dòng điện hoạt động (Rated current)
A
18.8/18.8 + 5.8
 Loại máy nén (Compressor type)
-
Scroll
 Lượng gas R22 đã nạp (R22 charged)
Gram
1,400
2,900
 Ống ga lỏng (Liquid pipe)
mm
9.5
 Ống ga hơi (Gas pipe)
mm
15.9
 Ống nước xả (Drain pipe )
mm
17
 Chiều dài ống tương đương max
 (Max. Equivalent length)
m
20
 Chiều cao ống max 
 (Max.height difference)
m
10
 Độ ồn dàn lạnh (Indoor unit noise)
dB(A)
45
 Độ ồn dàn nóng (outdoor unit noise)
dB(A)
57
 Kích thướt dàn lạnh -R x C x S 
 (Indoor dimensions)- WxHxD
mm
540x1,775x379
 Kích thướt dàn nóng -R x C x S 
 (outdoor dimensions)- WxHxD
mm
990x960x360
 Trọng lượng dàn lạnh
 (Net weight-Indoor unit) net
kg
56
 Trọng lượng dàn nóng
 (Net weight-Outdoor unit) net
kg
85
 Phạm vi hiệu quả (Application area)
m2
55~75